Число охраняемых заповедных территорий.XLS
Dataset description:
Число охраняемых заповедных территорий (единиц)
Nguồn: Число охраняемых заповедных территорий
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 22 tháng 11, 2019 |
| Metadata last updated | 22 tháng 11, 2019 |
| Được tạo ra | 22 tháng 11, 2019 |
| Định dạng | XLS |
| Giấy phép | License not specified |
| Datastore active | True |
| Has views | False |
| Id | 5db1f10d-10e1-4f8f-9610-6cca833097f1 |
| Mimetype | application/vnd.ms-excel |
| Package id | a39af4c9-4766-40ab-a310-98865c061465 |
| Position | 0 |
| Size | 40 KiB |
| State | active |
| Url type | upload |